Bơm thủy lực bằng tay

Là một nguồn năng lượng thủy lực đơn giản và tiện lợi, bơm thủy lực siêu cao áp vận hành bằng tay được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như đóng tàu, máy móc khai thác than, hóa dầu, luyện kim, điện lực và máy móc hạng nặng. Với kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ mang theo, độ an toàn cao và các ưu điểm khác, nó được phần lớn người dùng ưa chuộng.
Bơm thủy lực siêu cao áp điều khiển bằng tay dòng MP, áp suất làm việc từ 100~300MPa; bên trong có van giảm áp, để ngăn ngừa quá tải áp suất, bơm cũng có van an toàn; thiết kế dòng chảy thứ cấp, lưu lượng ở áp suất thấp sơ cấp là 33CC, lưu lượng ở áp suất cao thứ cấp là 1.6CC; trong điều kiện công suất không đổi, cung cấp dầu lưu lượng lớn ở áp suất thấp, cung cấp dầu lưu lượng nhỏ ở áp suất cao, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả. Kích thước tổng thể là 585*120*170mm, và tổng trọng lượng có dầu khoảng 11Kg. Sử dụng cho thấy bơm này tiện lợi và linh hoạt, cường độ lao động thấp, bền bỉ và là nguồn năng lượng thủy lực siêu cao áp lý tưởng.
1

Nguyên tắc
Chức năng của bơm thủy lực vận hành bằng tay là chuyển đổi năng lượng cơ học của máy móc (như động cơ điện và động cơ đốt trong) thành năng lượng áp suất của chất lỏng.
Nguyên lý hoạt động: Cam được động cơ dẫn động quay. Khi cam đẩy pít tông di chuyển lên trên, thể tích làm kín được tạo bởi pít tông và xi lanh giảm đi, và dầu được ép ra khỏi thể tích làm kín và được xả đến vị trí cần thiết thông qua van một chiều. Khi cam quay đến phần xuống của đường cong, lò xo đẩy pít tông xuống dưới để tạo ra một độ chân không nhất định, và dầu trong thùng chứa đi vào thể tích làm kín dưới tác dụng của áp suất khí quyển. Cam làm cho pít tông liên tục lên xuống, thể tích làm kín giảm và tăng theo chu kỳ, và bơm liên tục hút và xả dầu.

Hồ sơ hiện có
Các loại bơm thủy lực điều khiển bằng tay hiện có trên thị trường thường là bơm piston, có dạng một cấp và hai cấp. Tất cả các van thường tập trung trên bơm piston, và cấu trúc tương đối nhỏ gọn; van đảo chiều và bơm piston được tách thành hai bộ phận độc lập, nhưng chúng có thể được sử dụng kết hợp. Cấu trúc của bơm piston một cấp tương đối đơn giản, nguyên lý hoạt động được thể hiện trong Hình 1; bơm piston hai cấp có hai dạng cấu trúc khác nhau, nguyên lý hoạt động được thể hiện trong Hình 2 và Hình 3.
泵1

Khi tay cầm 4 được nâng lên, dầu thủy lực đi vào buồng dưới của pít tông 3 thông qua bộ lọc 1 và van một chiều 2, và bơm thủy lực hút dầu; khi tay cầm 4 di chuyển xuống, pít tông 3 cung cấp dầu cho hệ thống. Van 5 là van an toàn, và van 6 là van xả tải. Bơm một cấp là loại bơm cung cấp dầu áp suất gián đoạn, và lưu lượng không thể điều chỉnh được. Nó chỉ có thể là loại áp suất thấp, lưu lượng lớn hoặc áp suất cao, lưu lượng nhỏ; thường là bơm áp suất thấp và trung bình.
Giới thiệu về nguyên lý hoạt động của bơm piston hai cấp
泵2

Hình 2 là sơ đồ cấu tạo của một bơm tay kiểu I hai cấp. Nâng tay cầm 5 lên, dầu thủy lực sẽ đi vào khoang lớn và khoang nhỏ của pít tông thông qua bộ lọc 1, van một chiều 2 và 3 tương ứng. Khi nhấn tay cầm 5, có hai trường hợp: khi hệ thống ở áp suất thấp, các van một chiều 4, 7 và 8 mở ra, và cả hai bơm cùng cung cấp dầu cho hệ thống, với lưu lượng lớn nhất; khi hệ thống ở áp suất cao, van tuần tự 9 mở ra (van tuần tự được cài đặt ở áp suất không đổi là 1 MPa), van một chiều 8 đóng lại, dầu áp suất thấp của bơm lớn được trực tiếp hồi về bể chứa dầu, và chỉ có bơm nhỏ cung cấp dầu cho hệ thống với lưu lượng nhỏ. Van 10 là van áp suất không đổi, và van 11 là van xả tải. Bơm tay kiểu I hai cấp cung cấp dầu ở các chế độ áp suất thấp, lưu lượng lớn, áp suất cao, lưu lượng nhỏ và cung cấp dầu gián đoạn.
泵3
Hình 3 là sơ đồ cấu tạo của một bơm tay hai cấp loại II, van 11 là van giữ áp suất không đổi, và van 12 là van xả tải. Ở vùng áp suất thấp, khi tay quay 1 di chuyển lên trên, dầu được cấp vào các buồng dầu phía dưới của bơm 2 và 3, và dầu được cấp vào buồng phía trên của bơm 2. Khi tay quay 1 di chuyển xuống dưới, khoang phía trên của bơm 2 được cấp dầu, và các khoang phía dưới của bơm 2 và 3 cung cấp dầu cho hệ thống; ở vùng áp suất thấp, bơm có thể liên tục cung cấp dầu cho hệ thống. Khi vào vùng áp suất cao, áp suất hệ thống tăng lên, và van đảo chiều điều khiển thủy lực 10 hoạt động ở vị trí thuận, do đó mạch dầu gồm bơm 2 và các van một chiều 4, 5, 6, và 7 được xả tải, và bơm 3 và các van một chiều 8 và 9 được xả tải. Mạch dầu này cung cấp dầu cho hệ thống. So với bơm tay hai cấp loại I, bơm tay hai cấp loại II có thể cung cấp dầu liên tục, nâng cao hiệu quả và tiết kiệm thời gian, nhưng lại có đặc điểm là cung cấp dầu áp suất thấp, lưu lượng lớn, áp suất cao, lưu lượng nhỏ.

Sửa
1. Trong quá trình bảo trì, hãy tìm ra nguyên nhân gây ra sự cố từ ba điểm sau và cải tiến hệ thống:
1. Kiểm tra rò rỉ bên trong xi lanh cần cẩu:
Cách dễ nhất để làm điều này là nâng cần cẩu lên và xem liệu nó có bị rơi tự do đáng kể hay không. Nếu độ rơi rõ rệt, hãy tháo xi lanh dầu ra để kiểm tra. Nếu phát hiện vòng đệm bị mòn, cần phải thay thế.
2. Kiểm tra van điều khiển:
Trước tiên, hãy vệ sinh van an toàn, kiểm tra xem lõi van có bị mòn không; nếu bị mòn thì cần thay thế. Nếu sau khi lắp đặt van an toàn mà vẫn không có gì thay đổi, hãy kiểm tra lại độ mòn của trục van điều khiển.
3. Đo áp suất của bơm thủy lực:
Nếu áp suất thấp, hãy điều chỉnh, và nếu vẫn không thể tăng áp suất lên được, điều đó cho thấy bơm thủy lực đã bị mòn nghiêm trọng.
2. Những nguyên nhân chính dẫn đến việc không thể nâng cần cẩu khi có tải trọng là:
1. Bơm thủy lực bị mòn nghiêm trọng. Khi hoạt động ở tốc độ thấp, hiện tượng rò rỉ bên trong bơm rất nghiêm trọng; khi hoạt động ở tốc độ cao, áp suất bơm tăng nhẹ, nhưng do sự mòn và rò rỉ bên trong, hiệu suất thể tích giảm đáng kể, khó đạt được áp suất định mức. Hoạt động lâu dài của bơm thủy lực làm trầm trọng thêm hiện tượng mòn và nhiệt độ dầu tăng lên, dẫn đến mòn các bộ phận thủy lực, lão hóa và hư hỏng các gioăng, mất khả năng làm kín, dầu thủy lực bị suy giảm, cuối cùng dẫn đến hỏng hóc.
2. Việc lựa chọn các bộ phận thủy lực không hợp lý. Thông số kỹ thuật của xi lanh cần cẩu thuộc dòng không tiêu chuẩn 70/40, và các gioăng cũng là các bộ phận không tiêu chuẩn, do đó chi phí sản xuất cao và việc thay thế gioăng không thuận tiện. Đường kính xi lanh nhỏ của xi lanh cần cẩu chắc chắn sẽ làm tăng áp suất cài đặt của hệ thống.
3. Thiết kế hệ thống thủy lực không hợp lý. Có thể thấy từ Hình 2 rằng van điều khiển và hệ thống lái thủy lực hoàn toàn được nối tiếp với một bơm duy nhất, áp suất cài đặt của van an toàn là 16MPa, và áp suất làm việc định mức của bơm thủy lực cũng là 16MPa. Bơm thủy lực thường hoạt động trong điều kiện tải trọng tối đa hoặc quá tải kéo dài (áp suất cao), và hệ thống bị rung lắc thủy lực. Nếu dầu không được thay trong thời gian dài, dầu thủy lực sẽ bị nhiễm bẩn, làm trầm trọng thêm sự mài mòn của bơm thủy lực, dẫn đến hiện tượng vỏ bơm bị vỡ (như vậy).

Cải tiến sản phẩm

1. Cải thiện thiết kế hệ thống thủy lực.
Sau nhiều lần thử nghiệm, van ưu tiên tiên tiến và hệ thống lái thủy lực toàn phần cảm biến tải cuối cùng đã được áp dụng. Hệ thống mới này có thể ưu tiên phân bổ lưu lượng theo yêu cầu lái. Bất kể tải trọng hay tốc độ quay của vô lăng, nó đều đảm bảo cung cấp đủ dầu, và phần còn lại được đảm bảo cung cấp đầy đủ cho mạch thiết bị làm việc, từ đó loại bỏ tổn thất công suất do cung cấp quá nhiều dầu trong mạch lái, nâng cao hiệu quả hệ thống và giảm áp suất làm việc của bơm thủy lực.
2. Tối ưu hóa thiết kế xi lanh cần cẩu và bơm thủy lực để giảm áp suất làm việc của hệ thống.
Thông qua tính toán tối ưu, xi lanh cần cẩu sử dụng tiêu chuẩn dòng 80/4. Lưu lượng của bơm thủy lực được tăng từ 10ml/r lên 14ml/r, và áp suất cài đặt của hệ thống là 14MPa, đáp ứng các yêu cầu về lực nâng và tốc độ của xi lanh cần cẩu.
3. Chú ý sử dụng và bảo dưỡng máy xúc lật đúng cách trong quá trình vận hành, bổ sung hoặc thay dầu thủy lực thường xuyên, duy trì độ sạch của dầu thủy lực và tăng cường kiểm tra, bảo dưỡng hàng ngày.

Phạm vi áp dụng
Các ngành điện lực, đường sắt, cứu hộ, xây dựng và các ngành khác hoạt động tại các công trường, cung cấp điện cho các thiết bị xây dựng như máy cắt, kìm thủy lực, máy đột dập, v.v.
Kiểm tra tĩnh và kiểm tra áp suất nổ đối với các phụ kiện, ống mềm, van, bình chịu áp lực, xi lanh, v.v.

35

Kiểm tra tĩnh và động hiệu chuẩn van an toàn sau khi sửa chữa phụ kiện hàng không vũ trụ
Kiểm tra sủi bọt trong nước đối với van và thiết bị đầu giếng.
Kiểm tra bộ điều chỉnh áp suất không khí
Kiểm tra hệ thống phanh ô tô
Thiết bị bơm hơi cáp thông tin

Giá
Có hai loại, trong nước và nhập khẩu. So với các nước khác, giá sản phẩm này ở Trung Quốc tương đối thấp.


Thời gian đăng bài: 15/07/2022